请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái thang
释义
cái thang
梯 <便利人上下的用具或设备, 常见的是梯子、楼梯。>
梯子 <便于人上下的用具, 一般用两根长的竹子或木头并排做帮, 中间横穿若干根短的竹子或木头制成。>
随便看
nếu không... thì không
nếu mà
nếu như
nếu thế
nếu vậy
nề
nề hà
nền
nền chính trị hà khắc
nền chính trị nhân từ
nền cũ
nền giáo dục tốt đẹp
nền giáo dục điện khí hoá
nền học thuật cũ
nền học vấn quốc gia
nền móng
nền nhà
nền nã
nền nếp
nền trắng
nền tảng
nền tảng pháp luật
nền văn hoá gốm màu
nền văn hoá Đại Vấn Khẩu
nền văn minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:32:16