请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tuyến Tây
释义
kinh tuyến Tây
西经 <本初子午线以西的经度或经线。>
随便看
dội vào
dộng
dộng mạnh xuống
dộng thành ngài
dộng đầu
dột
dột nát
dớ da dớ dẩn
dớ dẩn
dớp
dớt
dời
dời bước
dời bỏ
dời chân
dời chỗ
dời gót
dời lòng
dời lại
dời ngày
dời ngày họp
dời nhà
dời non lấp biển
dời núi lấp biển
dời qua dời lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 20:04:39