请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh tế quốc dân
释义
kinh tế quốc dân
国民经济 <一个国家的生产、流通、分配和消费的总体, 包括各个生产部门和为生产服务的流通部门, 如工业、农业、建筑业、交通运输业、商业等, 也包括文化、教育、科学研究、医药卫生等非生产部门。>
随便看
thuốc dịu
thuốc dịu đau
thuốc giun
thuốc giun ngọt
thuốc giải nhiệt
thuốc giải độc
thuốc gây mê
thuốc gây nôn
thuốc gò
thuốc hay
thuốc hiện hình
thuốc ho
thuốc ho nước
thuốc ho viên
thuốc hoàn
thuốc hoá học
thuốc hàn
thuốc hãm hình
thuốc hít
thiệm dưỡng
thiện
thiện binh
thiện chiến
thiện chí
thiện chí giúp người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:21:22