请输入您要查询的越南语单词:
单词
kinh viện triết học
释义
kinh viện triết học
古
经院哲学。<欧洲中世纪在学院中讲授的以解释天主教教义为内容的哲学, 实际上是一种神学体系。由于采用烦琐的抽象推理的方法, 所以也叫烦琐哲学。>
随便看
lập pháp
lập phương
lập phương án
lập quy hoạch
lập quốc
lập ra
lập riêng một phái khác
lập sổ
lập thu
lập thân
lập thêm
Lập Thạch
lập thể
lập thệ
lập thủ đô
lập trường
lập trường giai cấp
lập trường không vững
lập trường phản động
lập trận
lập tài khoản
lập tâm
lập tỉnh
lập tức
lập tức hành quyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:21:42