请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đầu thu mua
释义
bắt đầu thu mua
开秤 <开始交易 (多用于收购季节性货物的商业)。>
trạm thu mua rau quả đã bắt đầu thu mua dưa hấu.
果品收购站已经开秤收购西瓜了。
随便看
ngọng mồm líu lưỡi
ngọng nghịu
ngọ ngoạy
ngọ nguậy
ngọn lũ
ngọn lửa rừng rực
ngọn nguồn
ngọn ngành
ngọn núi
ngọn núi chính
ngọn nến sắp hết
ngọn nến trước gió
ngọn đuốc
ngọn đèn
ngọn đèn sáng
ngọn đèn trước gió
ngọt
ngọt giọng
ngọt hoá
ngọt lịm
ngọt lừ
ngọt ngào
ngọt ngất
ngọt ngọt
ngọt như mía lùi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:41:04