请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đầu thu mua
释义
bắt đầu thu mua
开秤 <开始交易 (多用于收购季节性货物的商业)。>
trạm thu mua rau quả đã bắt đầu thu mua dưa hấu.
果品收购站已经开秤收购西瓜了。
随便看
dự cuộc vui
dự cáo
dự cảm
dự cảo
dự họp
dự hội
dự hội nghị
dự khuyết
dự kiến
dự kiến trước
dự kịch
dự liệu
dự luật
dự lễ
dựng
dựng bia chép sử
dựng chuyện
dựng cảnh
dựng lên
dựng ngược
dựng nên
dựng nước
dựng phim
dựng sào thấy bóng
dựng thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:03:46