请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đầu thu mua
释义
bắt đầu thu mua
开秤 <开始交易 (多用于收购季节性货物的商业)。>
trạm thu mua rau quả đã bắt đầu thu mua dưa hấu.
果品收购站已经开秤收购西瓜了。
随便看
kem que
kem trang điểm
kem đánh răng
ken
keng
keng keng
ken két
Kentucky
Ken-túc-ki
Ken-tớc-ki
Kenya
Ken-zớt
keo
keo bong bóng cá
keo bóng cá
keo bẩn
keo cú
keo da trâu
keo dán
keo dán gỗ
keo dính cao su
keo kiệt
keo lận
keo quỳnh chi
keo sơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 22:48:41