请输入您要查询的越南语单词:
单词
bắt đầu làm
释义
bắt đầu làm
创办 <开始办。>
动手 <开始做; 做。>
bắt đầu làm sớm thì sẽ xong sớm.
早点儿动手早点儿完。 着手 <开始做; 动手。>
随便看
chết trôi
chết trương
chết trận
chết trẻ
chết tươi
chết vì tai nạn
chết vì tình
chết vợ
chết xa xứ
chết yểu
chế tài
chế tác
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
chết đuối
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
chết đứ đừ
chế tạo
chế tạo bằng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 21:15:39