请输入您要查询的越南语单词:
单词
ki-nôn
释义
ki-nôn
醌 <有机化合物的一类, 是芳香族母核的两个氢原子各 由一 个氧原子所代替而成的化合物。>
随便看
giữ khư khư
giữ kín
giữ kín không nói ra
giữ kín như bưng
giữ kẽ
giữ làm lưu niệm
giữ lâu dài
giữ lại
giữ lại lâu
giữ lấy
giữ lễ
giữ lễ tiết
cỏ lan
cỏ lang vĩ
cỏ lau
cỏ linh chi
cỏ linh lăng
cỏ liễu
cỏ lác
cỏ lác lào
cỏ lông công
cỏ lục
cỏ may
cỏm rỏm
cỏ mần trầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:58:28