请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiên trì bền bỉ
释义
kiên trì bền bỉ
持之以恒 <有恒心地坚持下去。>
cố gắng học tập, kiên trì bền bỉ.
努力学习, 持之以恒。
随便看
xú danh
xúi bẩy
xúi bẩy gây chuyện
xúi giục
xúi giục làm loạn
xúi quẩy
xú khí
xú lão cửu
xúm lại
xúm quanh
xúm đến
xúp
xú uế
xăm
xăm hình
xăm mình
xăm mặt
xăm xăm
xăm xắp
xăm xỉa
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:46:21