请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiên trì bền bỉ
释义
kiên trì bền bỉ
持之以恒 <有恒心地坚持下去。>
cố gắng học tập, kiên trì bền bỉ.
努力学习, 持之以恒。
随便看
tu sửa hàng năm
tu thân
tu thư
tu tiên
tu tu
tu tâm dưỡng tánh
tu tại gia
tu từ
tu từ học
Tu-va-lu
Tuvalu
tu viện
tuy
Tuy An
tuy hai mà một
Tuy Hà
tuy là
tuy nhiên
Tuy-ni-di
Tuy-nít
Tuy Phong
Tuy Phước
tuy rằng
tuy thế
tuy vậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 11:39:23