请输入您要查询的越南语单词:
单词
kiên trì bền bỉ
释义
kiên trì bền bỉ
持之以恒 <有恒心地坚持下去。>
cố gắng học tập, kiên trì bền bỉ.
努力学习, 持之以恒。
随便看
báo đáp
báo đáp tình nghĩa
báo đáp ân tình
báo đền
báo đền ân đức
báo động
báo động trước
báo đức
báo ơn
báo ảnh
báo ốm
báo ứng
bá phụ
bá quan
bá quan văn võ
bá quyền
bát
bát bảo
bát canh
bát chiết yêu
bát chậu
bát con gà
bát cú
bát cơm
bát cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:43:54