请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tu-va-lu
释义
Tu-va-lu
图瓦卢 <图瓦卢, 埃利斯群岛西太平洋上的一个岛国, 位于斐济以北。1892年它作为英国的保护国建立, 1915年该群岛成为去尔伯特和埃利斯群岛殖民地的一部分, 1978年获得独立。位于福纳福提岛上的丰阿法莱 是首都。人口11, 305 (2003)。>
随便看
quy hoạch
quy hoạch quan trọng
quy hoạch tuyến tính
quy hàng
quy kết
quy luật
quy luật chung
quy luật giá trị
quy luật khách quan
quy luật phổ biến
quy lại
quy mô
quy mô lớn, suy nghĩ cẩn thận
Quy Nhơn
quy nạp
quy pháp
vỉ nướng
vỉ nướng thịt
vỉ ruồi
vỉ đập ruồi
vị
vị bệnh
vị chua
vị dịch
vị dịch tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 12:07:06