请输入您要查询的越南语单词:
单词
bộ dạng thúi tha
释义
bộ dạng thúi tha
臭架子 <自视不凡, 态度傲慢, 装腔作势的令人厌恶的坏作风。>
随便看
hồng mao
Hồng Môn Yến
hồng ngoại tuyến
hồng ngâm
hồng ngọc
Hồng Ngự
hồng nhan
hồng nhan bạc mệnh
hồng nhiệt
hồng nhạn
hồng nhạt
hồng nương
hồng phúc
hồng phúc tề thiên
hồng phấn
hồng quân
hồng quân công nông Trung Quốc
Hồng quân Liên Xô
hồng quần
hồng sắc tố
hồng thiếp
hồng thuỷ
hồng thập tự
hồng thập tự hội
hồng ti
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:32:32