请输入您要查询的越南语单词:
单词
chú âm phù hiệu
释义
chú âm phù hiệu
注音字母 <在汉语拼音方案公布以前用来标注汉字字音的音标, 采用笔划简单的汉字, 有的加以修改。有二十四个声母, 即ㄅㄆㄇㄈ万ㄉㄊㄋㄌㄍㄎπㄏㄐㄑ广ㄒㄓㄔㄕㄖㄗㄘㄙ(其中万π广是拼写方言用的), 十六个韵母, 即ㄚㄛㄜㄝㄞㄟㄠㄡㄢㄣㄤㄥㄦㄧㄨㄩ。也叫注音符号。>
随便看
chuyển động máy móc
chuyển động mặt phẳng
chuyển động ngược
chuyển động ngược lại
chuyển động thẳng
chuyển động tròn
chuyển động trượt
chuyển động tuần hoàn
chuyển động tại chỗ
chuyển động đơn giản
chuyển động đều
chuyện
chuyện bi thương
chuyện bé xé ra to
chuyện bí mật
chuyện bí ẩn
chuyện bất bình
chuyện bất công
chuyện bất ngờ
chuyện bắt buộc
chuyện bỏ ngoài tai
chuyện chơi
chuyện cá nhân
chuyện cũ
chuyện cũ mèm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:39:02