请输入您要查询的越南语单词:
单词
chăm chú nhìn
释义
chăm chú nhìn
瞄 <把视力集中在一点上; 注意看。>
凝眸 <目不转睛地(看)。>
属意 <意向专注于(某人或某事物)。>
瞩望 <注视。>
chăm chú nhìn.
举目瞩望
注目 <把视线集中在一点上。>
随便看
miệng núi
miệng núi lửa
miệng phun dầu
miệng súng
miệng thoát hơi
miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm
miệng thối
miệng tiếng
miệng vàng lời ngọc
miệng vết thương
miệng ăn
miệng ăn núi lở
miệt
miệt mài
miệt mài theo đuổi
miệt thị
mo
moay-ơ
Mogadishu
moi
moi hàng nhà nước
moi móc
Moldova
mom
Monaco
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:51:09