请输入您要查询的越南语单词:
单词
che dấu tung tích
释义
che dấu tung tích
敛迹 <隐蔽起来, 不敢再出头露面。>
bọn phỉ đang che dấu tung tích.
盗匪敛迹。
随便看
tuổi lò
tuổi lúc chết
tuổi mãn kinh
tuổi mạ
tuổi mụ
tuổi nghề
tuổi nhập học
tuổi nhỏ
tuổi quân
tuổi rừng
tuổi ta
tuổi thanh xuân
tuổi thơ
tuổi thật
tuổi thọ
tuổi trẻ
tuổi trẻ sức khoẻ
thu hoạch vụ chiêm
thu hoạch vụ thu
thu hoạch được
thu hình
thu hình lại
thu hút
thu hải đường
thu hẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:12:10