请输入您要查询的越南语单词:
单词
thời kỳ đầu
释义
thời kỳ đầu
初期 <开始的一段时期。>
thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến.
抗战初期。
早期 <某个时代、某个过程或某个人一生的最初阶段。>
随便看
đốc
đốc biện
đốc chiến
đốc chứng
đốc công
đốc hậu
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
đốc suất
đốc thành
đốc thúc
đốc tín
đốc tật
đốc-tờ
đối
đối bạch
đối chiếu
đối chiếu sửa chữa
đối chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 3:22:12