请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải sầu
释义
giải sầu
解闷; 散心 <(解闷儿)排除烦闷。>
宽解 <解除烦恼。>
宽心 <解除心中的焦急愁闷。>
排遣; 排解 <借某种事消除(寂寞和烦闷)。>
散闷 <排遣烦闷。>
醒脾 <消遣解闷。>
解郁 <中医指用药物解除心情抑郁引起的胸闷、肋痛等症状。>
随便看
tệ đoan
tệ ấp
tỉ
tỉa cành
tỉa cây
tỉa cây non
tỉa gọt
tỉa tót câu chữ
tỉ giá
tỉ lệ giữa cung và cầu
tỉ lệ nhập siêu
tỉ lệ phần trăm
tỉ lệ sinh đẻ
tỉ lệ thuận
tỉ lệ thấp
tỉ lệ tử vong
tỉ lệ xích
tỉ mỉ
tỉ mỉ chu đáo
tỉ mỉ chính xác
tỉ mỉ chặt chẽ
tỉ mỉ rõ ràng
tỉ mỉ xác thực
Tỉ nguyên
tỉnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 5:43:41