请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thi đấu
释义
giải thi đấu
大赛 <大型的、级别较高的比赛。>
giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.
世界杯排球大赛。
大战 <大规模的战争, 也用于比喻。>
giải thi đấu bóng đá lớn
足球大战
随便看
giải nhiệt
giải nhất
giải nạp
giải oan
giải phiền
giải pháp
giải phóng
giải phóng quân
giải phương trình
giải phương trình một ẩn số
giải phẫu
giải phẫu học
giải phẫu thẩm mỹ
giải quyết
giải quyết công việc
giải quyết dễ dàng
giải quyết dứt khoát
giải quyết dứt điểm
giải quyết mâu thuẫn
giải quyết nhanh
giải quyết phần ngọn
giải quyết riêng
giải quyết thoả đáng
giải quyết tranh chấp
giải quyết triệt để
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 12:24:02