请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thi đấu
释义
giải thi đấu
大赛 <大型的、级别较高的比赛。>
giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.
世界杯排球大赛。
大战 <大规模的战争, 也用于比喻。>
giải thi đấu bóng đá lớn
足球大战
随便看
sắc mặt giận dữ
sắc nước hương trời
sắc phong
sắc sai
sắc son
sắc sảo
sắc sắc không không
sắc thu
sắc thái
sắc thái tình cảm
sắc trời
sắc tướng
sắc tứ
sắc xuân
sắc điệu
sắc đẹp
sắm
sắm thêm
sắm vai
sắm đồ cúng
sắn
sắn dây
sắng
sắn tàu
sắp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 10:40:42