请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thi đấu
释义
giải thi đấu
大赛 <大型的、级别较高的比赛。>
giải thi đấu bóng chuyền cúp thế giới.
世界杯排球大赛。
大战 <大规模的战争, 也用于比喻。>
giải thi đấu bóng đá lớn
足球大战
随便看
kết hợp cương nhu
kết hợp lại
kế thừa
kế thừa cái trước, mở mang cái mới
kế thừa cái trước, sáng tạo cái mới
kế thừa phong tước
kế tiếp
kế tiếp nhau
kết khối
kết liên
kết liễu
kết luận
kết luận cuối cùng
kết luận mạch chứng
kết lại
kết mạc
kết mối
kết nghĩa
kết nghĩa anh em
kết nghĩa vợ chồng
kết nhóm
kết nạp
kết nối
kế toán
kết oán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 17:21:23