请输入您要查询的越南语单词:
单词
giải thông
释义
giải thông
带宽 <波长、频率或能量带的范围; 特指以每秒周数表示频带的上、下边界频率之差。>
随便看
liệu rằng
liệu sức
liệu trước
liệu định
Ljubljana
lo
loa
loa công suất lớn
Loa Hà
Loan
loan báo
loang
loan giá
loang loáng
loang lổ
loang toàng
loanh quanh
Loan Hà
loan phòng
Loan Phượng
loan truyền
loan xa
loa phát thanh
loa phóng thanh
Loa Thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:49:07