请输入您要查询的越南语单词:
单词
Loan
释义
Loan
塆 <山沟里的小块平地, 多用于地名。>
通知; 通报 <上级机关把工作情况或经验教训等用书面形式通告下级机关。>
动物
鸾 <传说中凤凰一类的鸟。>
古
銮驾 <銮舆。>
随便看
được lấy từ
được lệnh
được lời
được lợi
được lợi nhuận
được lợi thế
được miễn
được mùa
được một mất mười
được một mất một vạn
được ngày nào hay ngày ấy
được nhiều người ủng hộ
được nhờ
được này mất nọ
được phong hầu
được phép
được ra
được rồi
được sủng hạnh
được sủng ái
được sủng ái mà lo sợ
được sự dạy dỗ
được tha
được thua
được thơm lây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 2:56:48