请输入您要查询的越南语单词:
单词
Loan
释义
Loan
塆 <山沟里的小块平地, 多用于地名。>
通知; 通报 <上级机关把工作情况或经验教训等用书面形式通告下级机关。>
动物
鸾 <传说中凤凰一类的鸟。>
古
銮驾 <銮舆。>
随便看
ngày đông tháng giá
ngày đưa ông Táo về trời
ngày được định
ngày đầu
ngày đầu năm
ngày đầu tháng
ngày đầu tiên
ngày đẹp trời
ngày ở cữ
ngách
ngái
ngái ngái
ngái ngủ
ngám
ngán
ngáng
ngáng chân
ngáng đường
ngánh
ngán miệng
ngán ngẩm
ngáo
ngáp
ngáp gió
ngáp ngủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 13:45:29