请输入您要查询的越南语单词:
单词
loa phát thanh
释义
loa phát thanh
扬声器 <把电能变成声音的器件, 常见的一种是由磁铁、线圈、纸盆等构成的, 电流通过线圈时使纸盆作相应的振动而发出声音。用在收音机和扩音机上。>
随便看
cá lạc
cá Lạt
cá lầm
cá lậu
cá lặc
cá lẹp
cá lịch biển
cá lịch cư
cá lớn
cá lớn nuốt cá bé
cá lờn bơn
cá lụ
cá lức
cám
cám bã
cám cảnh
cám dỗ
cá miểng sành
cá mui
cá muối
cá mè
cá mè hoa
cá mè một lứa
cá mè trắng
cá mè đỏ đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 9:34:27