请输入您要查询的越南语单词:
单词
loa phát thanh
释义
loa phát thanh
扬声器 <把电能变成声音的器件, 常见的一种是由磁铁、线圈、纸盆等构成的, 电流通过线圈时使纸盆作相应的振动而发出声音。用在收音机和扩音机上。>
随便看
tài thao lược
tài thải
tài thần
tài tranh biện
tài trí
tài trí hơn người
tài trí kiệt xuất
tài trí kém cỏi
tài trợ
tài tử
tài tử phong lưu
tài viết
tài viết chữ
tài viết văn
tài văn
tài văn chương
tài vận
tài vật
tài vặt
tài vụ và kế toán
tài xế
tài xế phụ
tài xế trưởng
tài ăn nói
tài điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:28:25