请输入您要查询的越南语单词:
单词
giậu đổ bìm leo
释义
giậu đổ bìm leo
乘火打劫 <同"趁火打劫"。>
乘人之危 <趁着人家危急的时候去侵害人家。>
打死老虎 <比喻打击已失威势或已失败的人。>
落井下石 <比喻乘人危急的时候加以陷害。也说投井下石。>
投井下石 <见人投到井里, 不但不救, 反而扔下石头。比喻乘人之危, 加以陷害。也说落井下石。>
鼓破众人捶 <含义与"墙倒众人推"相似。指众人群起攻击落魄失势之人。>
随便看
chẳng phải
chẳng phải là
chẳng phải một sớm một chiều nên chuyện
chẳng qua
chẳng quan tâm
chẳng ra cái gì cả
chẳng ra gì
chẳng ra ngô ra khoai
chẳng ra sao cả
chẳng rõ ràng
chẳng sao
chẳng sao đâu
chẳng sớm thì muộn
chẳng thiếu gì
chẳng thà
chẳng thèm
chẳng thích
chẳng thấm vào đâu
chẳng thể trách
chẳng thể đề phòng
chẳng thứ gì ra thứ gì
chẳng trách
chẳng tích sự gì
chẳng tốn công
chẳng tốn hơi sức nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 4:25:06