请输入您要查询的越南语单词:
单词
giật ra
释义
giật ra
抽身 <脱身离开。>
随便看
yểu tướng
yểu tử
yểu điệu
Zambia
zê-rô
Ác-hen-ti-na
Á Châu
Ác Thuyên
Ác-ti-ni
Ác Tuyền
Á Căn Đình
Ái Huy
Ái Hồn
Ái Nhĩ Lan
Áo Môn
Áp-ga-ni-xtan
Á đông
Ân Lựu
Âu Châu
Âu-clơ-hâu-mơ
Âu-hai-âu
Âu Tây
Âu Á
Éc
Éc-bi-um
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 3:21:51