请输入您要查询的越南语单词:
单词
hết lẽ
释义
hết lẽ
理屈词穷 <理由已被驳倒, 无话可说。>
讲尽道理。
随便看
kỳ cựu
kỳ diệu
kỳ dư
Kỳ Dương
Kỳ Hà
kỳ hào
kỳ hình
kỳ hạm
kỳ hạn
kỳ hạn công trình
kỳ hạn khế ước
kỳ hẹn
kỳ học
kỳ hội
kỳ khu
kỳ khôi
kỳ kèo
kỳ kế
Kỳ kịch
kỳ lân
kỳ lạ
Kỳ Môn
kỳ mưu
kỳ mục
kỳ nghỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:35:53