请输入您要查询的越南语单词:
单词
trang đặc biệt
释义
trang đặc biệt
号外 <报社因需要及时报道某重要消息而临时增出的小张报纸, 因在定期出版的报纸顺序编号之外, 所以叫号外。>
专栏 <报刊上专门登载某类稿件的一部分篇幅。>
随便看
vừa vặn
vừa vừa
vừa... vừa
vừa xem hiểu ngay
vừa xuất hiện
vừa ý
vừa ăn
vừa đi vừa về
vừa đàn vừa hát
vừa đánh trống vừa la làng
vừa đói vừa rét
vừa đôi
vừa đôi phải lứa
vừa đúng
vừa đúng lúc
vừa đấm vừa xoa
vừa đến
vừa độ tuổi
vừa đủ
vừng
vữa
vững
vững bước
vững bền
vững bụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:47:56