请输入您要查询的越南语单词:
单词
nói hùa
释义
nói hùa
雷同 <指随声附和, 也指不该相同而相同(旧说打雷时, 许多东西都同时响应)。>
随声附和; 阿谀 <别人说什么, 自己跟着说什么, 没有主见。>
随便看
võ trang
võ tây
Võ Tòng
võ tướng
võ vàng
võ võ
võ vẽ
võ đoán
võ đài
vù
vùa
vùi
vùi dập
vùi hoa dập liễu
vùi lò
vùi lấp
vùi lửa
vùi thân
vùi thây
vùi đầu
vù một cái
vùng
vùng an toàn
vùng biên cương
vùng biên giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 9:53:07