请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi động
释义
khởi động
冲动 <能引起某种动作的神经兴奋。>
发动 <使机器运转。>
trời lạnh quá, máy đi-ê-zen khó khởi động lắm.
天气太冷, 柴油机不容易发动。
开车 <泛指开动机器。>
开动 <(机器)运转。>
tiếng máy khởi động ầm ầm.
轰隆隆机器开动了。
启动 <(机器、仪表、电气设备等)开始工作。>
khởi động rơ-le.
启动继电器。
随便看
gác nghề
gác sang một bên
gác sách
gác thượng
gác treo trống
gác trên cao
gác trên không
gác viết
gác vợt
gác xép
gác đêm
gái
gái chưa chồng
gái còn trinh
gái có chồng
gái cưng
gái giang hồ
gái già
gái già này
gái gọi
gái làm tiền
gái lớn
gái lỡ thì
gái mãi dâm
gái một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 3:23:45