请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi động
释义
khởi động
冲动 <能引起某种动作的神经兴奋。>
发动 <使机器运转。>
trời lạnh quá, máy đi-ê-zen khó khởi động lắm.
天气太冷, 柴油机不容易发动。
开车 <泛指开动机器。>
开动 <(机器)运转。>
tiếng máy khởi động ầm ầm.
轰隆隆机器开动了。
启动 <(机器、仪表、电气设备等)开始工作。>
khởi động rơ-le.
启动继电器。
随便看
Raleigh
ra làm quan
ra làm sao
ra lệnh
ra miệng
ram ráp
ra máu
ra mật lệnh
ra mặt
ra mồ hôi
ra mồ hôi trộm
ran
rang
rang cơm nguội
ranh
ranh con
ranh giới
ranh giới có tuyết
ra nhiều máu
ranh ma
ranh ma quỷ quái
ra nhánh
ran rát
ra năm
ra nước ngoài du học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 11:11:12