请输入您要查询的越南语单词:
单词
khởi động
释义
khởi động
冲动 <能引起某种动作的神经兴奋。>
发动 <使机器运转。>
trời lạnh quá, máy đi-ê-zen khó khởi động lắm.
天气太冷, 柴油机不容易发动。
开车 <泛指开动机器。>
开动 <(机器)运转。>
tiếng máy khởi động ầm ầm.
轰隆隆机器开动了。
启动 <(机器、仪表、电气设备等)开始工作。>
khởi động rơ-le.
启动继电器。
随便看
ăn lấy chắc, mặc lấy bền
ăn lẩu
ăn lận
ăn lắm thì hết miếng ngon, nói lắm thì hết lời khôn hoá rồ
ăn lễ
ăn lộc
ăn lời
ăn lừa
ăn mau đánh chóng
ăn miếng chả, trả miếng nem
ăn miếng giả miếng
ăn miếng trả miếng
ăn mày
ăn mày đòi xôi gấc
ăn mòn
ăn mót
ăn mót ăn nhặt
ăn mảnh
ăn mảnh ngói
ăn mận trả đào
ăn mật trả gừng
ăn mắm thì ngắm về sau
ăn mặc
ăn mặc gọn gàng
ăn mặc kiểu Trung Quốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 7:46:08