请输入您要查询的越南语单词:
单词
mật thám
释义
mật thám
暗探 <反动统治机关中从事秘密侦察的人。>
包探; 包打听 <旧时巡捕房中的侦缉人员。>
底线 <暗藏在对方内部刺探情况或进行其他活动的人。>
奸细 <给敌人刺探消息的人。>
密探 <给反动派做秘密侦察工作的人。>
细作 <旧指暗探。>
随便看
không kiêng dè
không kiêng nể
không kiêng nể gì
không kiên nhẫn
không kiên trì
không kiên định
không kèn không trống
không kém
không kém chút nào
không kém một ly
không kết hôn
không kết quả
không kết tinh
không kết trái
không kềm chế được
không kềm lòng nổi
không kềm lại được
không kềm nổi
không kềm nỗi
không kềm được
không kể
không kể đến
không kịp
không kịp nhìn
không kịp quay gót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:07:47