请输入您要查询的越南语单词:
单词
khác người
释义
khác người
标新立异; 标新领异 <提出新奇的主张, 表示与一般不同。>
别出心裁 <独创一格, 与众不同。>
别树一帜 <形容与众不同, 另成一家。>
出格 <言语行动与众不同; 出众。>
独出心裁 <原指诗文的构思有独到的地方, 后来泛指想出来的办法与众不同。>
书
矫情 <故意违反常情, 表示高超或与众不同。>
随便看
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
vẻ vui
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
vẽ hổ thành chó
vẽ kiểu
vẽ kỹ thuật
vẽ lung tung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:19:05