请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ mẫu quyền
释义
chế độ mẫu quyền
母权制 <原始公社初期形成的女子在经济上和社会关系上占支配地位的制度。由于经营农业、饲养家畜和管理家务, 都以妇女为主, 又由于群婚, 子女只能确认生母, 这样就形成了以女子为中心的母系氏族公社。 后来被父权制所代替。>
随便看
nhiếp chính sau rèm
Nhiếp Khẩu
nhiếp vị
nhiếp ảnh
nhiều
nhiều bên
nhiều bụi gai
nhiều chuyện
nhiều chủng loại
nhiều cách
nhiều cách nói
nhiều cảm xúc
nhiều của cải
nhiều góc
nhiều không kể xiết
nhiều không đếm xuể
nhiều kinh nghiệm
nhiều kiểu
nhiều kiểu mẫu
nhiều loại
nhiều lượt
nhiều lần
nhiều lần phạm tội
nhiều lần xuất hiện
nhiều lần đảm nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 17:31:05