请输入您要查询的越南语单词:
单词
Rây-ki-a-vích
释义
Rây-ki-a-vích
雷克雅末 <冰岛的首都。位于冰岛的西南部, 法克沙湾头南岸。为渔港兼商港, 每年渔获量约一百万公吨。由于暖流经过, 港口终年不冻。是冰岛的贸易、行政及教育中心。有造船、肥料、渔产加工等工业。>
随便看
Quan Hán Khanh
quanh đi quẩn lại
quan hệ
quan hệ bạn dì
quan hệ bất chính
quan hệ chặt chẽ
quan hệ cung cầu
quan hệ cá nhân
quan hệ dây mơ rễ má
quan hệ giữa người với người
quan hệ huyết thống
quan hệ họ hàng
quan hệ hữu nghị
quan hệ kéo theo
quan hệ lâu đời
quan hệ mật thiết
quan hệ ngoại giao
quan hệ nhiều đời
quan hệ qua lại
quan hệ quần chúng
quan hệ quốc tế
quan hệ sản xuất
quan hệ thân mật
quan hệ thân thiết
quan hệ thân thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 23:42:37