请输入您要查询的越南语单词:
单词
Rây-ki-a-vích
释义
Rây-ki-a-vích
雷克雅末 <冰岛的首都。位于冰岛的西南部, 法克沙湾头南岸。为渔港兼商港, 每年渔获量约一百万公吨。由于暖流经过, 港口终年不冻。是冰岛的贸易、行政及教育中心。有造船、肥料、渔产加工等工业。>
随便看
tự thuật
tự thành một trường phái riêng
tự thán
tự thân
tự thân vận động
tự thú
tự thư
tự thương thân
tự thẹn
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 15:26:46