请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ kéo theo
释义
quan hệ kéo theo
蕴涵 <判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵, 表现形式是'如果... 则... '。例如'如果温度增高则寒暑表的水银柱上升'。>
随便看
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
làm rộn
làm sai
làm sai ý nguyện
làm sao
làm sao biết
làm sau
làm say mê
làm sa đoạ hủ bại
làm sinh nhật
làm sâu sắc
làm sôi nổi
làm sếp
làm sống lại
làm sống lại giấc mơ cũ
làm sốt ruột
làm sụp đổ
làm sụt giá
làm sủi cảo
làm tan
làm tang ma
làm tan rã
làm tan vỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:29:32