请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ kéo theo
释义
quan hệ kéo theo
蕴涵 <判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵, 表现形式是'如果... 则... '。例如'如果温度增高则寒暑表的水银柱上升'。>
随便看
bệnh đục tinh thể
bệnh ấu trĩ
bệnh ứ mủ lồng ngực
bệnh ứ đọng dịch thể
bện lại
bệ pháo
bệ phóng
bệ rạc
bệ rồng
bệ sệ
bệt
bệ thổ thần
bệ thờ
bệu
bệu bạo
bệ vàng
bệ vệ
bệ xe
bệ điều khiển
bệ đào giếng
cheo leo
cheo leo hiểm trở
cheo veo
che phủ
che tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 13:56:04