请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ kéo theo
释义
quan hệ kéo theo
蕴涵 <判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵, 表现形式是'如果... 则... '。例如'如果温度增高则寒暑表的水银柱上升'。>
随便看
vòng lá
vòng lót xăm
vòng lăn
vòng lẩn quẩn
vòng lồng
vòng mép
vòng nam cực
vòng ngoài
vòng ngoài ngọn lửa
vòng nguyệt quế
vòng ngọc
vòng nhạc
vòng nén
vòng năm
vòng pít-tông
vòng quanh
vòng quanh trái đất
vòng quay chu chuyển tiền tệ
vòng rào
vòng sáng
vòng sơ khảo
vòng tai
vòng tay
vòng thuốc kíp
vòng thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:00