请输入您要查询的越南语单词:
单词
quan hệ kéo theo
释义
quan hệ kéo theo
蕴涵 <判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵, 表现形式是'如果... 则... '。例如'如果温度增高则寒暑表的水银柱上升'。>
随便看
Véc-mông
véc-nhê
véc-tơ
vé giá cao
vé ke
vé liên vận
vé miễn phí
vé mời
vén
vén lên
vén màn
vén tay áo
véo
véo von
vé suốt
vé số
vét
vé tháng
vét sạch
vét voi
vét-xi
vé tàu
vé tàu xe
vé vào cửa
vé xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 11:29:31