请输入您要查询的越南语单词:
单词
dãy
释义
dãy
坎子 <地面高起的地方。>
溜 <排; 条。>
một dãy nhà ba gian.
一溜三间房。
脉 <像血管一样连贯而成系统的东西。>
dãy núi.
山脉。
排 <排成的行列。>
爿 <商店、工厂等一家叫一爿。>
趟 <量词, 用于成行的东西。>
随便看
điều sỉ nhục
điều thiện
điều thêu dệt
điều thích thú
điều thú vị
điều thần bí
điều tiết
điều tiết khí
điều tiết khống chế
điều tra
điều tra chứng cứ
điều tra chứng cứ phạm tội
điều tra cẩn thận
điều tra hiện trường
điều tra khảo cứu
điều tra kỹ càng
điều tra nghe ngóng
điều tra nghiên cứu
điều tra ngầm
điều tra phá án
điều tra rõ
điều tra rộng khắp
điều tra thực tế
điều tra thực địa
điều tra tội chứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 19:00:58