请输入您要查询的越南语单词:
单词
rèn sắt
释义
rèn sắt
锻铁 <含碳量在0. 15%以下的铁, 用生铁精炼而成, 有韧性、延性, 强度较低, 容易锻造和焊接, 不能淬火。用来制造铆钉、链条、镰刀等。也叫熟铁。>
随便看
máy cuộn thuốc lá
máy cào bông
máy cào cỏ
máy cào đá
máy cày
máy cái
máy cán
máy cán ba trục
máy cán bóng
máy cán bông
máy cán bốn ống lăn
máy cán thép
máy cán đá
máy cán đường
máy công cụ
máy cúi
máy căng
máy cưa
máy cưa cắt ngang
máy cưa gỗ
máy cưa rày
máy cưa tròn
máy cưa vòng
máy cưa đĩa
máy cạo xi-lanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 22:51:44