请输入您要查询的越南语单词:
单词
rèn sắt
释义
rèn sắt
锻铁 <含碳量在0. 15%以下的铁, 用生铁精炼而成, 有韧性、延性, 强度较低, 容易锻造和焊接, 不能淬火。用来制造铆钉、链条、镰刀等。也叫熟铁。>
随便看
số đuôi
số đào hoa
số đã biết
số đông
số đơn trị
số được chia
số đại khái
số đầu
số đặc biệt
số định mức
số độ
số ước lượng
số Ả-rập
số ảo
sồn sồn
sồn sột
sổ chi
sổ chi tiêu
sổ chính
sổ con
sổ cái
sổ cương
sổ ghi chi tiết
sổ ghi nhớ
sổ ghi nợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 2:06:03