请输入您要查询的越南语单词:
单词
rõ như lòng bàn tay
释义
rõ như lòng bàn tay
了如指掌 <形容对情况非常清楚, 好像指着自己的手掌给人看。>
đối với địa bàn vùng này, anh ấy nắm rõ như lòng bàn tay.
他对这一带的地形了如指掌。
xem
rõ như ban ngày
随便看
tiên tiến
tiên tri
tiên triệu
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch
Tiên Tần
tiên tỉ
tiên vương
tiên đạo
tiên đạt
tiên đế
tiên đồng
tiêu binh
tiêu biểu
tiêu bản
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
tiêu cực
tiêu dao
tiêu diệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:57:50