请输入您要查询的越南语单词:
单词
rõ như lòng bàn tay
释义
rõ như lòng bàn tay
了如指掌 <形容对情况非常清楚, 好像指着自己的手掌给人看。>
đối với địa bàn vùng này, anh ấy nắm rõ như lòng bàn tay.
他对这一带的地形了如指掌。
xem
rõ như ban ngày
随便看
lắc đầu vẫy đuôi
lắm
lắm chuyện
lắm của
lắm khi
lắm luật
lắm lúc
lắm lời
lắm miệng
lắm miệng nhiều lời
lắm mưu giỏi đoán
lắm mối tối nằm không
lắm mồm
lắm mồm lắm miệng
lắm nhời
lắm sãi không ai đóng cửa chùa
lắm thầy nhiều ma
lắm tiền
lắm điều
lắng
lắng dịu
lắng lại
nói mò
nói móc
nói môi nói mép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 8:06:21