请输入您要查询的越南语单词:
单词
rõ nét
释义
rõ nét
明晰; 清晰 <清楚; 不模糊。>
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
雾散了, 远处的村庄越来越明晰了。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
随便看
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
thừa dùng
thừa dịp
thừa hành
thừa hư
thừa hưởng tước vị
thừa hứng
thừa kế
thừa lúc
thừa lại
thừa lệnh
thừa mệnh
thừa người
thừa nhận mình già
thừa nhận thất bại
thừa nước đục thả câu
thừa phát lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 18:02:02