请输入您要查询的越南语单词:
单词
rõ nét
释义
rõ nét
明晰; 清晰 <清楚; 不模糊。>
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
雾散了, 远处的村庄越来越明晰了。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
随便看
lừa trên nạt dưới
lừa được
lừa đảo
lừa đổi
lừa đời lấy tiếng
lừa đực
lừ khừ
lừ lừ
lừng
lừng chừng
lừng danh
lừng khừng
lừng lẫy
lừng lẫy hiển hách
lừng lẫy xưa nay
lừng vang
lừ nhừ
lừ đừ
lử
lửa
lửa binh
lửa báo động
lửa cháy bừng bừng
lửa cháy mạnh
lửa cháy đến nơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 13:45:34