请输入您要查询的越南语单词:
单词
rõ nét
释义
rõ nét
明晰; 清晰 <清楚; 不模糊。>
sương mù đã tan, thôn xóm ở đằng xa càng hiện lên rõ nét.
雾散了, 远处的村庄越来越明晰了。
giờ đây đối với toàn bộ quá trình thao tác, cô ấy đã có một ấn tượng rõ nét.
现在她对全部操作过程有了一个明晰的印象。
随便看
đồng chí
đồng chí bạn
đồng chưa luyện
đồng chất
đồng chủng
đồng cu-ron
đồng cân
đồng công
đồng cư
đồng cảm
đồng cấp
đồng cậu
đồng cỏ
đồng cỏ bao la
đồng cỏ chăn nuôi
đồng cỏ và nguồn nước
đồng cốt
đồng dao
đồng diễn
đồng diễn thể dục
đồng dạng
đồng frăng
đồng giá
đồng hao
đồ nghi trượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 16:38:44