请输入您要查询的越南语单词:
单词
thờ phụng
释义
thờ phụng
敬奉 <虔诚地供奉(神佛)。>
侍奉 <侍候奉养(长辈)。>
随便看
ca-phê-in
ca quyết
ca-ra
carabus
Caracas
Ca-ra-cát
ca-ran
ca-ra-nơ
ca-ri
Carson City
cartel
ca-rô
ca-rô-tin
Casablanca
Castries
ca sĩ
ca sĩ nổi tiếng
ca sĩ nữ
Ca-ta
ca thán
ca trực
ca-tốt
ca tụng
ca tụng công đức
ca từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:49:19