请输入您要查询的越南语单词:
单词
thở hít nhân tạo
释义
thở hít nhân tạo
人工呼吸 <用人工帮助呼吸的急救法。一般中毒、触电、溺水、休克等患者, 在呼吸停止而心脏还在跳动时可以用人工呼吸的方法来急救。方法有口对口吹气、仰卧压胸、俯卧压背等。>
随便看
đốt hương
đốt lò
đốt lửa
đốt lửa báo động
đốt lửa hiệu
đốt ngón tay
đốt ngải cứu
đốt nhang
đốt nương
đốt nến làm đuốc đi chơi đêm
đốt phá
đốt pháo
đốt phăng
đốt quách cho rồi
đốt rẫy gieo hạt
đốt rừng làm rẫy
đốt sách
đốt sách chôn người tài
đốt sách chôn nho
đốt sóng
đốt sạch phá trụi
đốt tiền giấy
đốt trực tiếp
đốt vàng
đốt xương sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:43:51