请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào ngư
释义
bào ngư
鲍鱼 <软体动物, 贝壳椭圆形, 生活在海中。肉可食。贝壳中医入药, 称石决明。也叫鳆鱼。>
石决明 <鲍鱼的贝壳, 中医用做清热明目的药物。>
随便看
chẩu
chẩy
chẫm
chẫm tửu
chẫm độc
chẫn tế
chẫu chàng
chậm
chậm bước
chậm chân
chậm chạp
chậm chậm
chậm dần
chậm giờ
chậm hiểu
chậm hơn kế hoạch
chậm lại
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
chậm rì rì
chậm tiến
chậm trễ
chận
chập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 8:48:46