请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào ngư
释义
bào ngư
鲍鱼 <软体动物, 贝壳椭圆形, 生活在海中。肉可食。贝壳中医入药, 称石决明。也叫鳆鱼。>
石决明 <鲍鱼的贝壳, 中医用做清热明目的药物。>
随便看
xạ tuyến
xạu
xả
xả hơi
xải
xảm
xảnh
xảnh xẹ
xảo
xảo hoạt
xảo ngôn
xảo quyệt
xảo trá
xảo trá ngoan cố
xảo trá tai quái
xả tang
xả thân
xảy
xảy ra
xảy ra bất ngờ
xảy ra chuyện
xảy ra hoả hoạn
xảy ra nguy hiểm
xảy ra sai sót
xảy ra sự cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 23:51:52