请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào ngư
释义
bào ngư
鲍鱼 <软体动物, 贝壳椭圆形, 生活在海中。肉可食。贝壳中医入药, 称石决明。也叫鳆鱼。>
石决明 <鲍鱼的贝壳, 中医用做清热明目的药物。>
随便看
hơn nửa
hơn nữa
hơn phân nửa
hơn thiệt
hơn đời
hư
hư báo
hư chỉ
hư cấu
hư danh
hư hao
hư huyễn
hư hèn
hư hư thực thực
hư hại
hư hỏng
hư khí
hư không
hưng
hưng binh
hưng khởi
hưng loạn
hưng nghiệp
Hưng Nguyên
hưng phấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:15:02