请输入您要查询的越南语单词:
单词
nội các
释义
nội các
阁; 内阁; 阁僚 <某些国家中的最高行政机关, 由内阁总理(或首相)和若干阁员(部长、总长、大臣或相)组成。>
tổ chức nội các
组阁。
thủ tướng nội các
内阁首相。
cải tổ nội các
内阁改组。
随便看
giấy bóng mờ
giấy bút
giấy bạc
giấy bạc lớn
giấy bản
giấy bản dày
giấy bản Mao Thái
giấy bảo lãnh
giấy bảo đảm
giấy bảo đảm thực hiện quân lệnh
giấy bẫy ruồi
giấy bắt
giấy bọc
giấy bọc hàng
giấy bọc sách
giấy bổi
giấy cam kết
giấy cam đoan
giấy Cao Ly
giấy ca-rô
giấy chặm
giấy chống ẩm
giấy chụp ảnh
giấy chứng nhận
giấy cuốn thuốc lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 5:07:53