请输入您要查询的越南语单词:
单词
bào sạch
释义
bào sạch
刨光 <用锋利的刀具刮擦使(物表面)光滑或干净。>
随便看
lạ
lạc
lạc bước
Lạc Dương
lạc giọng
lạch
lạch bà lạch bạch
lạch bạch
lạch cạch
lạch lạch
lạch ngòi
lạch trời
lạch tạch
lạch xạch
Lạc Hà
lạch đạch
lạc hướng
Lạc hầu
lạc hậu
lạc khoản
Lạc Long Quân
lạc loài
lạc lõng
lạc lối
lạc mất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:07:03