请输入您要查询的越南语单词:
单词
mi-crô
释义
mi-crô
传声器 <把声音变成电能的器件。声波通过微音器时, 微音器能使电流随声波的变化作相应的变化, 用于有线和无线电广播。也叫传声器, 通称麦克风或话筒。>
话筒 <微音器的通称。>
随便看
thù tiếp
thù tạ
thù tạc
thù tử
thù ân
thù đáp
thù địch
thù ứng
thú
thú binh
thú biên
thúc
thúc bá
thúc bách
thúc béo
thúc giục
thúc mầm
thúc nảy mầm
thú con
thúc phọc
thúc phụ
thúc riết
thúc sanh
thúc sữa
thúc thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:33:47