请输入您要查询的越南语单词:
单词
luật sư bào chữa
释义
luật sư bào chữa
辩护人 <受被告人委托或由法院许可或指定, 在法庭上为被告人辩护的人。>
随便看
công danh lợi lộc
công diễn
công dân
công dã tràng
công dụng
công giáo
công giáo La Mã
công giới
Công-gô
công hao
công hiệu
công huân
công hàm
công hàm thuyên chuyển công tác
công hãm
công hầu
công học
công hội
công hữu
công khai
công khai hoạt động
công khai hối lộ
công khai quan điểm
công khanh
công khoản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:01:49