请输入您要查询的越南语单词:
单词
lài
释义
lài
茉莉 <常绿灌木, 叶子卵形或椭圆形, 有光泽, 花白色, 香味浓厚。供观赏, 花可用来熏制茶叶。>
倾斜 <歪斜。>
透明度差。
随便看
phân ka-li
phân khoa
phân khoảnh
phân khu
phân khô
phân khô cải dầu
phân khúc
phân khối
phân kỳ
phân li
phân liệt
phân loãng
phân loại
phân loại học
phân loại rừng
phân luồng
phân ly
phân lân
phân lũ
phân lượng
phân lập
phân lỏng
phân lộ
phân lực
phân minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 15:01:47