请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tỏi ta
释义
cây tỏi ta
植
蒜 <多年生草本植物, 花白色带紫, 叶子和花轴嫩时可以做菜。地下鳞茎味道辣, 有刺激性气味, 可以做作料, 也可以入药, 有杀菌和抑制细菌的作用。>>
随便看
mọi xó xỉnh
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
mỏ hàn điện
mỏ hơi đốt
mỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 4:30:46