请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoà tan
释义
hoà tan
互溶 <一般指两种液体(如水和酒精)能以任何比例互相溶解。>
溶; 溶解 ; 溶化 <固体、液体或气体物质的分子, 均匀分布在一种液体中, 例如把一勺儿糖放进一杯水中, 糖就逐渐溶解于水, 整杯水变成有甜味的糖水。>
dung dịch hoà tan.
溶液。
long não hoà tan trong cồn, không hoà tan trong nước.
樟脑溶于酒精而不溶于水。
融化 ; 融解 <(冰, 雪等)变成水。也作溶化。>
随便看
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
kết bè kết đảng
kết băng
kết bạn
kết bầy
kết bọn
kết chuyển
kết cuộc
kết cú
kết cấu
kết cấu bằng thép
kết cấu chặt
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:36:59