请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh mẩn ngứa
释义
bệnh mẩn ngứa
湿疹 <皮肤病, 常发生在面部、阴囊或四肢弯曲的部分。多由神经系统机能障碍等引起。症状是皮肤发红, 发痒, 形成丘疹或水泡。痊愈后容易复发。>
随便看
thế núi hiểm trở
thế năng
thế nước
thế nước trút từ trên cao xuống
thế nợ
thếp
thế phiệt
thế phát
thế phòng thủ
thế phẩm
thế phụ
thếp vàng
thế rồi
thế suy sức yếu
thế sự
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
thế sự thăng trầm
thế sự xoay vần
thết
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 23:27:49