请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế suy sức yếu
释义
thế suy sức yếu
强弩之末 <《汉书·韩安国传》:'强弩之末, 力不能入鲁缟'。强弩射出的箭, 到最后力量弱了, 连鲁缟(薄绸子)都穿不透, 比喻很强的力量已经微弱。>
随便看
đất đá trôi
đất đã khai hoang
đất đèn
đất đắp
đất đỏ
đất đồi
đất ươm
đất ấm
đất ẩm
đất ở
đấu
đấu bán kết
đấu bò
đấu bóng
đấu bút
đấu chung kết
đấu chí
đấu cờ
đấu củng
đấu diễm
đấu dây
đấu dịu
đấu giao hữu
đấu giá
đấu gươm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 20:33:34