请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nghề nghiệp
释义
bệnh nghề nghiệp
职业病 <由于某种劳动的性质或特殊的劳动环境而引起的慢性疾病。如矿工和陶瓷工业工人易患的尘肺, 吹玻璃的工人易患的肺气肿等。>
随便看
phá núi
phán đoán
phán đoán có thể
phán đoán mâu thuẫn
phán đoán suy luận
phán đoán sáng suốt
phán định
phá nước
phá nổ
pháo
pháo binh
pháo bông
pháo bầy
pháo bắn thẳng
pháo Ca-chiu-sa
pháo cao xạ
pháo chuột
pháo chà
pháo chống tăng
pháo cầu vòng
pháo cối
pháo cỡ nhỏ
pháo hiệu
pháo hoa
pháo hoa hình hộp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 14:34:26