请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nấm chân
释义
bệnh nấm chân
脚癣 <皮肤病, 病原体是一种霉菌, 多发生在脚趾之间。症状是起水泡, 奇痒, 抓破后流黄水, 严重时溃烂。通称脚气。>
口
脚气 <脚癣。>
随便看
vũ khúc
vũ kế
vũ kịch
vũ loại
vũ lượng
vũ lộ
vũ lực
vũng
vũng bùn
vũng lầy
vũng máu
vũng nước
vũng trũng
Vũng tàu
vũng tàu đậu
vũ nhạc
vũ nữ
vũ thuật
vũ trang
vũ trường
vũ trụ
vũ trụ dẫn lực
vũ trụ luận
vũ trụ quan
vũ trụ tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:16:44