请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh nấm chân
释义
bệnh nấm chân
脚癣 <皮肤病, 病原体是一种霉菌, 多发生在脚趾之间。症状是起水泡, 奇痒, 抓破后流黄水, 严重时溃烂。通称脚气。>
口
脚气 <脚癣。>
随便看
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
vô cùng hung ác
vô cùng hối hận
vô cùng khéo léo
vô cùng khó khăn
vô cùng khôn khéo
vô cùng khẩn cấp
vô cùng kinh ngạc
vô cùng kiên cố
vô cùng kì diệu
vô cùng lo lắng
vô cùng lo sợ
vô cùng lớn
vô cùng mắc cỡ
vô cùng nghiêm trọng
vô cùng nhỏ
vô cùng nhục nhã
vô cùng nóng
vô cùng nóng ruột
vô cùng oanh liệt
vô cùng phẫn nộ
vô cùng quý giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:48