请输入您要查询的越南语单词:
单词
bệnh phù chân
释义
bệnh phù chân
脚气 <由于缺乏维生素B1而引起的疾病。症状是患者疲劳软弱, 小腿沉重, 肌肉疼痛萎缩, 手足痉挛, 头痛, 失眠, 下肢发生水肿, 心力衰竭等。>
随便看
đầy phè
đầy rẫy
đầy sinh lực
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
đầy tin tưởng
đầy triển vọng
đầy tràn
đầy trào
đầy trời
đầy tuổi
đầy tuổi tôi
đầy tội ác
đầy tớ
đầy tớ già
đầy tớ gái
đầy tớ nhà quan
đầy tớ nhân dân
đầy tớ nhỏ
đầy tớ trai
đầy tớ trẻ
đầy vung
đầy vơi khó tránh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 3:34:29