请输入您要查询的越南语单词:
单词
sợi tơ
释义
sợi tơ
纶 <指某些合成纤维。>
丝线; 帛缕 <用丝纺成的线。>
紃 <绦子。>
随便看
hun đúc
hun đốt
Huy Châu
huy chương
huy chương vàng
huy chương đồng
huy dương
huy hiệu
huy hiệu kỷ niệm
huy hiệu trên mũ
huy hiệu trường
huy hoàng
Huy Kịch
huynh
huynh trưởng
huynh đệ
huynh đệ tương tàn
huy ánh
huyên
huyên hàn
huyên náo
huyên thuyên
huyên đường
huy động
huy động nhân lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 17:23:06